Bản dịch của từ Behavior score trong tiếng Việt
Behavior score

Behavior score(Noun)
Giá trị số dùng để đo lường hành vi của một cá nhân, thường được sử dụng trong các bài đánh giá hoặc kiểm tra.
A numerical value assigned to quantify an individual's behavior, often used in assessments or evaluations.
这是一个赋值数,用于量化个人的行为,通常在评估或评价中使用。
Một thước đo được sử dụng để đánh giá chất lượng hoặc các mẫu hành vi trong các bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong môi trường giáo dục hoặc nơi làm việc.
This is a metric used to assess quality or behavioral patterns in specific contexts, such as education or the workplace.
这是一种衡量特定环境下行为质量或模式的指标,比如在教育或工作场所。
Một công cụ để phân tích và đánh giá xu hướng hành vi, thường được sử dụng trong các bài kiểm tra tâm lý hoặc đánh giá hiệu suất.
A tool used to analyze and score behavioral trends, commonly employed in psychological testing or performance evaluations.
这是一种分析和评估行为倾向的工具,常用于心理测评或绩效考核中。
