Bản dịch của từ Being mindful trong tiếng Việt

Being mindful

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being mindful(Phrase)

bˈeɪŋ mˈaɪndfəl
ˈbiɪŋ ˈmaɪndfəɫ
01

Chất lượng của việc nhận thức hoặc biết về điều gì đó

The quality of being conscious or aware of something

Ví dụ
02

Trạng thái chú ý đến một điều gì đó một cách có chủ ý và không phán xét.

The state of paying attention to something intentionally and without judgment

Ví dụ
03

Một trạng thái tinh thần đạt được bằng cách tập trung sự chú ý vào khoảnh khắc hiện tại.

A mental state achieved by focusing ones awareness on the present moment

Ví dụ