Bản dịch của từ Belief assurances trong tiếng Việt
Belief assurances
Noun [U/C]

Belief assurances(Noun)
bɪlˈiːf ˈæʃərənsɪz
bɪˈɫif ˈæʃɝənsɪz
01
Sự chấp nhận rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đúng, đặc biệt là khi không có bằng chứng.
An acceptance that something exists or is true especially one without proof
Ví dụ
02
Một niềm tin hoặc sự tự tin vào sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
A conviction or confidence in the truth or existence of something
Ví dụ
