Bản dịch của từ Belly button trong tiếng Việt

Belly button

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belly button(Noun)

bˈɛli bˈʌtən
ˈbɛɫi ˈbətən
01

Khu vực của cơ thể nằm giữa thân và bụng dưới.

The area of the body located between the torso and the lower abdomen

Ví dụ
02

Vị trí vết sẹo nhỏ ở giữa bụng, đánh dấu nơi dây rốn từng gắn liền trong bụng mẹ.

The small central scar on the abdomen marking where the umbilical cord was attached in the womb

Ví dụ
03

Một thuật ngữ phổ biến cho rốn.

A common term for the navel

Ví dụ