bermudas
NounNoun Countable
bermudas (Noun)
/bɚmjˈudəz/
/bɚmjˈudəz/
AI
Ví dụ
Bermudas thu hút nhiều du khách mỗi năm vì bãi biển đẹp.Bermudas attract many tourists each year for their beautiful beaches.
Bermudas không chỉ nổi tiếng với bãi biển; họ có văn hóa phong phú.Bermudas are not just famous for beaches; they have rich culture.
Ví dụ
Anh ấy mặc quần bermudas sáng màu đến bữa tiệc bãi biển hôm thứ Bảy.He wore bright bermudas to the beach party last Saturday.
Cô ấy không thích mặc quần bermudas trong lễ hội mùa hè.She did not like wearing bermudas during the summer festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bermudas (Noun Countable)
/bɚmjˈudəz/
/bɚmjˈudəz/
AI
Ví dụ
Tôi đã mặc quần bermuda màu xanh của tôi đến bãi biển thứ Bảy vừa qua.I wore my blue bermudas to the beach last Saturday.
Cô ấy không thích mặc quần bermuda đến các sự kiện trang trọng.She does not like wearing bermudas to formal events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bermudas, hay còn gọi là quần Bermuda, là một loại quần ngắn thường được làm từ vải cotton, có chiều dài đến đầu gối và thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc thư giãn. Từ "bermuda" trong tiếng Anh không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ này có thể ít được sử dụng hơn để chỉ loại quần này, mặc dù hình thức và tác dụng vẫn tương đương. Quần Bermuda thường được phối hợp với áo polo hay áo len, phổ biến trong các khí hậu ấm áp.