Bản dịch của từ Best in class trong tiếng Việt

Best in class

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best in class(Adjective)

bˈɛst ɨn klˈæs
bˈɛst ɨn klˈæs
01

Tốt nhất trong một danh mục hoặc nhóm cụ thể

The best person in a specific category or group.

某一领域或类别中的佼佼者

Ví dụ
02

Tiêu chuẩn để đạt tới sự hoàn hảo về hiệu suất hoặc chất lượng.

A benchmark for excellence in performance or quality.

这是一项关于卓越表现或品质的标准。

Ví dụ
03

Một dấu hiệu thể hiện chất lượng vượt trội trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể.

A mark of superior quality in a particular area or field.

这是某一地区或某个领域表现出色的一个标志。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh