Bản dịch của từ Best part trong tiếng Việt

Best part

Adjective Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best part(Adjective)

bɛst pɑɹt
bɛst pɑɹt
01

Chỉ thứ/điều tốt nhất, có chất lượng cao nhất hoặc phù hợp nhất; loại gây hài lòng hoặc hiệu quả nhất

Of the highest quality or most suitable pleasing or effective type.

最佳的,最高质量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Best part(Noun)

bɛst pɑɹt
bɛst pɑɹt
01

Phần thú vị nhất hoặc thành công nhất của một việc, sự kiện hoặc trải nghiệm.

The most enjoyable or successful part of something.

最有趣或成功的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Best part(Phrase)

bɛst pɑɹt
bɛst pɑɹt
01

Diễn tả phần tốt nhất, phần hay nhất hoặc phần đáng giá nhất của một sự việc; cũng dùng để nói điều gì đó xảy ra ở mức độ lớn nhất hoặc tuyệt nhất trong bối cảnh cụ thể.

In or to the greatest degree extremely or most fully.

最佳部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh