Bản dịch của từ Bestow compassion trong tiếng Việt
Bestow compassion
Verb

Bestow compassion(Verb)
bˈɛstəʊ kəmpˈæʃən
ˈbɛstoʊ kəmˈpæʃən
01
Để ban tặng hoặc trao cho một phẩm chất hoặc đặc tính nào đó.
To grant or bestow a quality or characteristic
Ví dụ
Ví dụ
