Bản dịch của từ Bestseller trong tiếng Việt

Bestseller

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bestseller(Noun)

bˈɛsˈɛlɚ
bˈɛssˈɛlɚ
01

Một cuốn sách hoặc sản phẩm khác bán chạy, được mua với số lượng rất lớn và thường đứng đầu danh sách bán chạy.

A book or other product that sells in very large numbers.

Ví dụ
02

Một cuốn sách (hoặc sản phẩm) bán rất chạy, được nhiều người mua; thường là xuất hiện nhiều trên các danh sách bán chạy.

A book or other product that sells in large quantities

Ví dụ
03

Người hoặc vật (thường là sách, sản phẩm, nghệ sĩ...) rất thành công và được nhiều người biết đến/ưa thích.

A person or thing that achieves great success or popularity

Ví dụ

Dạng danh từ của Bestseller (Noun)

SingularPlural

Bestseller

Bestsellers

Bestseller(Adjective)

01

Rất được ưa chuộng hoặc thành công (thường dùng để mô tả sách, sản phẩm, phim... bán chạy và được nhiều người quan tâm).

Extremely popular or successful

Ví dụ
02

Liên quan đến một cuốn sách hoặc sản phẩm nằm trong danh sách bán chạy nhất (được nhiều người mua nhất).

Relating to a book or other product that is among the bestselling

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh