Bản dịch của từ Betting goal trong tiếng Việt
Betting goal
Noun [U/C]

Betting goal(Noun)
bˈɛtɪŋ ɡˈəʊl
ˈbɛtɪŋ ˈɡoʊɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một động lực hoặc mục tiêu trong bối cảnh cá cược
A motivation or aim in a betting context
Ví dụ
Betting goal

Một động lực hoặc mục tiêu trong bối cảnh cá cược
A motivation or aim in a betting context