Bản dịch của từ Biangbiang noodles trong tiếng Việt

Biangbiang noodles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biangbiang noodles(Noun)

baɪˈæŋbiən nˈudəlz
baɪˈæŋbiən nˈudəlz
01

Một loại mì dày, dai (mì sợi to) có nguồn gốc từ tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Tên “biangbiang” được cho là bắt chước tiếng móc mì đập vào mặt phẳng khi làm, và nổi tiếng vì chữ Hán rất phức tạp dùng để viết tên món này (𰻞/𰻝 ‘biáng’). Món thường có sợi rộng, xóc với nước sốt cay, dầu, rau và gia vị.

A type of thick noodle from Chinas Shaanxi province said to be named for the sound a noodle makes when slapped against the work surface while being made and famed for the unusually complex Chinese character used in its name 𰻞/𰻝 biáng.

一种来自中国陕西省的宽面条,制作时发出“biang”的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh