Bản dịch của từ Biased comments trong tiếng Việt
Biased comments
Phrase

Biased comments(Phrase)
bˈaɪəsd kˈɒmənts
ˈbiˌeɪst ˈkɑmənts
Ví dụ
Ví dụ
03
Những bình luận thể hiện sự ưu ái không công bằng đối với hoặc chống lại một cá nhân hay một nhóm.
Comments that show an unfair preference for or against a person or group
Ví dụ
