Bản dịch của từ Bicarbonate model trong tiếng Việt

Bicarbonate model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicarbonate model(Noun)

baɪkˈɑːbənˌeɪt mˈɒdəl
bɪˈkɑrbəˌneɪt ˈmoʊdəɫ
01

Một mô hình đại diện cho hành vi hóa học của bicarbonate trong các phản ứng khác nhau.

A model representing the chemical behavior of bicarbonate in various reactions

Ví dụ
02

Một loại muối chứa ion bicarbonate thường được sử dụng trong y học và làm tác nhân nở.

A salt containing the bicarbonate ion typically used in medicine and as a leavening agent

Ví dụ
03

Một hợp chất có thể vừa đóng vai trò là axit vừa là bazo trong các phản ứng hóa học.

A compound that can act as both an acid and a base in chemical reactions

Ví dụ