biddable
Adjective
biddable (Adjective)
/bˈɪdəbl/
/bˈɪdəbl/
AI
Ví dụ
Dự án cộng đồng biddable đã nhận được 20.000 đô la tài trợ năm ngoái.The biddable community project received funding of $20,000 last year.
Ủy ban nhận thấy đề xuất không biddable do hạn chế ngân sách.The committee found the proposal not biddable due to budget constraints.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều học sinh dễ bảo trong các dự án nhóm ở trường.Many students are biddable during group projects at school.
Không phải tất cả trẻ em đều dễ bảo; một số chống lại quyền lực.Not all children are biddable; some resist authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biddable" là tính từ, nghĩa là dễ bảo, dễ sai khiến, thường được dùng để chỉ người hoặc động vật dễ dàng tuân theo mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh Anh, "biddable" thường sử dụng phổ biến trong bối cảnh mô tả tính cách của trẻ em hoặc thú cưng. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ ít sử dụng từ này, với nhiều trường hợp thay thế bằng "compliant". Sự khác biệt này cho thấy sự đa dạng trong việc lựa chọn từ vựng và cách diễn đạt giữa hai biến thể ngôn ngữ.