Anh - Việt

Bản dịch của từ Bids trong tiếng Việt

bids

Noun

bids (Noun)

/bˈɪdz/
/bˈɪdz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “bid” (một lời đề nghị hoặc giá được đưa ra, thường trong đấu giá hoặc khi chào giá một công việc).

plural of bid.

Ví dụ
Nhiều công ty đã nộp hồ sơ thầu cho dự án trung tâm cộng đồng mới.Many companies submitted bids for the new community center project.
Không phải tất cả hồ sơ thầu đều được chấp nhận cho việc cải tạo công viên địa phương.Not all bids were accepted for the local park renovation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bids (Noun)

SingularPlural

bid

bids

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh