Anh - Việt

Bản dịch của từ Bidders trong tiếng Việt

bidders

Noun

bidders (Noun)

/bˈɪdəz/
/ˈbɪdɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người tham gia vào buổi đấu giá hoặc quá trình đặt giá.

A participant in an auction or bidding process

Ví dụ
Tại buổi đấu giá từ thiện của cộng đồng do Maya tổ chức, những người dự thầu trả hơn năm trăm đô la cho một bức tranh.At Maya's community charity auction, bidders offered over five hundred dollars for a painting.
Tại cuộc đấu giá gây quỹ cho dự án xã hội của trường, những người dự thầu không tăng giá.At the school social project auction, bidders did not raise their offers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cá nhân hoặc tổ chức đưa ra đề nghị chính thức để mua một thứ gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá.

A person or organization that makes a formal offer to buy something especially at an auction

Ví dụ
Tại cuộc đấu giá từ thiện, ba người đấu giá trả 500 đô la cho bức tranh của Maria.At the charity auction, three bidders offered $500 for Maria's painting.
Tại cuộc đấu giá của trung tâm cộng đồng, không người đấu giá nào đưa ra giá chính thức cho những chiếc ghế cũ.At the community center auction, no bidders made formal offers for old chairs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người đưa ra giá cho một thứ gì đó, thường là trong một tình huống cạnh tranh.

A person who offers a price for something typically in a competitive situation

Ví dụ
Tại cuộc đấu giá từ thiện, ba người trả giá cho chiếc xe lăn của Mai.At the charity auction, three bidders offered prices for Mai's wheelchair.
Không có người đấu giá nào muốn trả giá cho những máy tính được tặng cho trung tâm cộng đồng.No bidders offered prices for the community center's donated computers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh