Anh - Việt

Bản dịch của từ Bifida trong tiếng Việt

bifida

Noun

bifida (Noun)

/bɪfˈiːdɐ/
/bɪˈfidə/
AI

Nghĩa 01

Một tình trạng bẩm sinh đặc trưng bởi sự phát triển không hoàn thiện của tủy sống hoặc lớp bảo vệ của nó.

A congenital condition characterized by the incomplete development of the spinal cord or its protective covering

Ví dụ
Nhiều trẻ em mắc bệnh bifida gặp khó khăn trong cộng đồng.Many children with bifida face social challenges in their communities.
Một số người không hiểu khó khăn khi sống với bệnh bifida.Some people do not understand the difficulties of living with bifida.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đề cập đến một sự chia rẽ hoặc phân chia trong một cấu trúc, thường được sử dụng trong các bối cảnh sinh học hoặc y tế.

Referring to a split or division in a structure typically used in biological or medical contexts

Ví dụ
Bifida ở tủy sống ảnh hưởng nhiều trẻ em trong các trường học Texas.Bifida in spinal cord affects many children in Texas schools.
Không phải tất cả nhân viên xã hội đều hiểu rõ về bifida để hỗ trợ.Not all social workers understand bifida well enough to help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh