Bản dịch của từ Big stick trong tiếng Việt

Big stick

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big stick(Noun)

bɪg stɪk
bɪg stɪk
01

Một lực lượng hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng, thường là thông qua sức mạnh kinh tế hoặc quân sự; ý nói đến khả năng uy hiếp, đe dọa hoặc gây ảnh hưởng lớn để đạt mục đích.

A powerful force or influence that a person or organization has at their disposal typically through economic or military strength.

强大的影响力或力量,通常通过经济或军事手段实现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Big stick(Idiom)

ˈbɪɡˈstɪk
ˈbɪɡˈstɪk
01

Chính sách răn đe ngoại giao hoặc quân sự được hỗ trợ bằng mối đe dọa sử dụng vũ lực.

A diplomatic or military deterrence policy backed by the threat of force.

一种以武力威胁作为支撑的外交或军事威慑政策。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh