Bản dịch của từ Bills of exchange trong tiếng Việt
Bills of exchange

Bills of exchange(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bills of exchange(Phrase)
Một phương pháp trao đổi tiền tệ quốc tế cổ xưa, được các thợ kim hoàn giới thiệu vào thời Nữ hoàng Elizabeth, cho phép chuyển đổi và thanh toán giữa các nước mà không phải mang tiền mặt trực tiếp.
An oldfashioned method introduced in Elizabethan times by goldsmiths to enable international currency exchange.
一种古老的国际货币交换方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hối phiếu" (bills of exchange) là một công cụ tài chính được sử dụng trong thương mại quốc tế, khẳng định sự cam kết thanh toán một số tiền cụ thể vào thời điểm xác định giữa bên phát hành (người trả nợ) và bên nhận (người được trả tiền). Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Mỹ, thuật ngữ "draft" thường được sử dụng để chỉ hối phiếu, trong khi "bill of exchange" phổ biến hơn ở Anh. Hối phiếu thường được sử dụng để tài trợ cho giao dịch hàng hóa và dịch vụ.
"Bill of exchange" xuất phát từ tiếng La-tinh "billa", có nghĩa là "tờ giấy" và "ex" có nghĩa là "ra ngoài". Thuật ngữ này có nguồn gốc từ các giao dịch thương mại thời Trung cổ, khi các nhà buôn sử dụng tờ giấy để xác nhận nghĩa vụ thanh toán. Ngày nay, "bills of exchange" được sử dụng để chỉ một loại chứng từ tài chính, cho phép chuyển nhượng nợ giữa các bên, phản ánh sự phát triển của hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu.
"Bills of exchange" là một thuật ngữ tài chính thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói về các chủ đề liên quan đến kinh doanh hoặc kinh tế. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong IELTS không cao nhưng có thể được tìm thấy trong các bối cảnh thảo luận về giao dịch thương mại quốc tế, thanh toán và tài chính. Trong các tình huống thực tế, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thương mại, báo cáo tài chính và phân tích đầu tư, thể hiện vai trò của nó trong việc đảm bảo thanh toán giữa các bên tham gia giao dịch.
"Hối phiếu" (bills of exchange) là một công cụ tài chính được sử dụng trong thương mại quốc tế, khẳng định sự cam kết thanh toán một số tiền cụ thể vào thời điểm xác định giữa bên phát hành (người trả nợ) và bên nhận (người được trả tiền). Khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Mỹ, thuật ngữ "draft" thường được sử dụng để chỉ hối phiếu, trong khi "bill of exchange" phổ biến hơn ở Anh. Hối phiếu thường được sử dụng để tài trợ cho giao dịch hàng hóa và dịch vụ.
"Bill of exchange" xuất phát từ tiếng La-tinh "billa", có nghĩa là "tờ giấy" và "ex" có nghĩa là "ra ngoài". Thuật ngữ này có nguồn gốc từ các giao dịch thương mại thời Trung cổ, khi các nhà buôn sử dụng tờ giấy để xác nhận nghĩa vụ thanh toán. Ngày nay, "bills of exchange" được sử dụng để chỉ một loại chứng từ tài chính, cho phép chuyển nhượng nợ giữa các bên, phản ánh sự phát triển của hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu.
"Bills of exchange" là một thuật ngữ tài chính thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói về các chủ đề liên quan đến kinh doanh hoặc kinh tế. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong IELTS không cao nhưng có thể được tìm thấy trong các bối cảnh thảo luận về giao dịch thương mại quốc tế, thanh toán và tài chính. Trong các tình huống thực tế, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thương mại, báo cáo tài chính và phân tích đầu tư, thể hiện vai trò của nó trong việc đảm bảo thanh toán giữa các bên tham gia giao dịch.
