Bản dịch của từ Binding vow trong tiếng Việt

Binding vow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binding vow(Phrase)

bˈaɪndɪŋ vˈaʊ
ˈbaɪndɪŋ ˈvoʊ
01

Một lời hứa hoặc cam kết nghiêm túc có giá trị pháp lý hoặc đạo đức.

A solemn promise or commitment that is legally or morally binding

Ví dụ
02

Một lời hứa được kỳ vọng sẽ được thực hiện và mang ý nghĩa sâu sắc.

A vow that is expected to be fulfilled and carries significant weight

Ví dụ
03

Một lời thề hoặc thỏa thuận bắt buộc một người phải thực hiện một hành động hoặc hành vi nhất định.

An oath or agreement that obliges a person to a certain action or behavior

Ví dụ