Bản dịch của từ Bisexual trong tiếng Việt
Bisexual

Bisexual (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc tính về xu hướng tình dục: bị hấp dẫn về mặt tình dục hoặc tình cảm không chỉ bởi một giới tính duy nhất, mà có thể bị hấp dẫn cả nam và nữ.
Sexually attracted not exclusively to people of one particular gender attracted to both men and women.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả hoa) có cả nhị (bộ phận đực) và nhụy (bộ phận cái) trên cùng một hoa; lưỡng tính (hoa lưỡng tính, hoa hai tính).
Of a flower having both stamens and pistils hermaphrodite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bisexual (Noun)
Người có xu hướng/ham muốn tình dục và tình cảm đối với cả nam và nữ (không chỉ hấp dẫn một giới tính duy nhất).
A person who is sexually attracted not exclusively to people of one particular gender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bisexual" được sử dụng để chỉ một người có khả năng thu hút tình cảm và tình dục cả hai giới tính, tức là nam và nữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, khái niệm "bisexual" có thể mang ý nghĩa sâu sắc và phức tạp hơn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về bản dạng giới và khuynh hướng tình dục.
Họ từ
Từ "bisexual" được sử dụng để chỉ một người có khả năng thu hút tình cảm và tình dục cả hai giới tính, tức là nam và nữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, khái niệm "bisexual" có thể mang ý nghĩa sâu sắc và phức tạp hơn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về bản dạng giới và khuynh hướng tình dục.
