Bản dịch của từ Bisexual trong tiếng Việt
Bisexual

Bisexual(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc tính về xu hướng tình dục: bị hấp dẫn về mặt tình dục hoặc tình cảm không chỉ bởi một giới tính duy nhất, mà có thể bị hấp dẫn cả nam và nữ.
Sexually attracted not exclusively to people of one particular gender attracted to both men and women.
对男性和女性都有性吸引力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(mô tả hoa) có cả nhị (bộ phận đực) và nhụy (bộ phận cái) trên cùng một hoa; lưỡng tính (hoa lưỡng tính, hoa hai tính).
Of a flower having both stamens and pistils hermaphrodite.
雌雄同体的花
Dạng tính từ của Bisexual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bisexual Lưỡng tính | More bisexual Lưỡng tính hơn | Most bisexual Đa số người lưỡng tính |
Bisexual(Noun)
Người có xu hướng/ham muốn tình dục và tình cảm đối với cả nam và nữ (không chỉ hấp dẫn một giới tính duy nhất).
A person who is sexually attracted not exclusively to people of one particular gender.
对男性和女性都有性吸引力的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bisexual (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bisexual | Bisexuals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bisexual" được sử dụng để chỉ một người có khả năng thu hút tình cảm và tình dục cả hai giới tính, tức là nam và nữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, khái niệm "bisexual" có thể mang ý nghĩa sâu sắc và phức tạp hơn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về bản dạng giới và khuynh hướng tình dục.
Từ "bisexual" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "bi-" có nghĩa là "hai" và "sexual" xuất phát từ từ "sexus", chỉ giới tính. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 20 để mô tả những người có khả năng hấp dẫn tình dục hoặc tình yêu đối với cả hai giới. Sự tiến hóa của từ này phản ánh sự phát triển trong nhận thức về đa dạng giới tính và bản dạng tình dục trong xã hội hiện đại.
Từ "bisexual" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Nghe, nơi các văn bản có thể bàn về giới tính và bản dạng. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội và văn hóa liên quan đến đa dạng giới. Ngoài ra, "bisexual" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu xã hội học, tâm lý học, và các cuộc vận động hỗ trợ quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+.
Họ từ
Từ "bisexual" được sử dụng để chỉ một người có khả năng thu hút tình cảm và tình dục cả hai giới tính, tức là nam và nữ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, khái niệm "bisexual" có thể mang ý nghĩa sâu sắc và phức tạp hơn, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về bản dạng giới và khuynh hướng tình dục.
Từ "bisexual" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "bi-" có nghĩa là "hai" và "sexual" xuất phát từ từ "sexus", chỉ giới tính. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 20 để mô tả những người có khả năng hấp dẫn tình dục hoặc tình yêu đối với cả hai giới. Sự tiến hóa của từ này phản ánh sự phát triển trong nhận thức về đa dạng giới tính và bản dạng tình dục trong xã hội hiện đại.
Từ "bisexual" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Nghe, nơi các văn bản có thể bàn về giới tính và bản dạng. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội và văn hóa liên quan đến đa dạng giới. Ngoài ra, "bisexual" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu xã hội học, tâm lý học, và các cuộc vận động hỗ trợ quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+.
