Bản dịch của từ Bitter elderberry trong tiếng Việt

Bitter elderberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitter elderberry(Noun)

bˈɪtɐ ˈɛldəbəri
ˈbɪtɝ ˈɛɫdɝˌbɛri
01

Quả chín của cây cơm cháy thường có màu đen hoặc tím.

The ripe fruit of the bitter elderberry typically black or purple in color

Ví dụ
02

Một loại cây mang trái nhỏ màu tối thường được sử dụng vào mục đích y học.

A type of plant that bears small dark berries commonly used for medicinal purposes

Ví dụ
03

Nước ép hoặc chiết xuất từ quả cơm cháy đắng thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược.

The juice or extract derived from the bitter elderberry often used in herbal remedies

Ví dụ