Bản dịch của từ Bitter snack trong tiếng Việt
Bitter snack
Phrase

Bitter snack(Phrase)
bˈɪtɐ snˈæk
ˈbɪtɝ ˈsnæk
01
Món ăn nhẹ hoặc món ăn nhỏ có vị chua chát khó chịu hoặc không ngon miệng.
A light meal or small dish that is unpleasantly sharp in taste or unpleasant
Ví dụ
