Bản dịch của từ Bitter snack trong tiếng Việt

Bitter snack

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitter snack(Phrase)

bˈɪtɐ snˈæk
ˈbɪtɝ ˈsnæk
01

Món ăn nhẹ hoặc món ăn nhỏ có vị chua chát khó chịu hoặc không ngon miệng.

A light meal or small dish that is unpleasantly sharp in taste or unpleasant

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm có vị đắng mạnh

A type of food that has a strong bitter flavor

Ví dụ
03

Một món ăn vặt có hương vị đặc trưng với vị đắng

A snack that possesses a flavor profile characterized by bitterness

Ví dụ