Bản dịch của từ Bittern trong tiếng Việt
Bittern

Bittern (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài chim sống ở vùng đầm lầy thuộc họ diệc (heron), thường nhỏ hơn diệc, lông màu nâu có vằn; loài lớn hơn nổi tiếng vì tiếng kêu trầm, vang của con đực vào mùa sinh sản.
A large marshbird of the heron family, which is typically smaller than a heron, with brown streaked plumage. The larger kinds are noted for the deep booming call of the male in the breeding season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bittern (tên khoa học: Botaurus) là một giống chim thuộc họ Ardeidae, dễ nhận biết với âm thanh đặc trưng và thân hình nặng nề. Chúng thường sống trong môi trường đầm lầy, nơi có cây cỏ dày đặc. Từ "bittern" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ giống chim này, và ít gặp trong ngữ cảnh khác.
Bittern (tên khoa học: Botaurus) là một giống chim thuộc họ Ardeidae, dễ nhận biết với âm thanh đặc trưng và thân hình nặng nề. Chúng thường sống trong môi trường đầm lầy, nơi có cây cỏ dày đặc. Từ "bittern" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ giống chim này, và ít gặp trong ngữ cảnh khác.
