Bản dịch của từ Blended hues trong tiếng Việt

Blended hues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blended hues(Phrase)

blˈɛndɪd hjˈuːz
ˈbɫɛndɪd ˈhjuz
01

Nhiều màu sắc hòa quyện với nhau một cách mượt mà và hài hòa.

Various colors mixed together in a smooth and harmonious way

Ví dụ
02

Màu sắc đã được kết hợp để tạo thành một độ chuyển màu mượt mà.

Colors that have been merged to form a gradient or soft transition

Ví dụ
03

Sự kết hợp của nhiều sắc thái khác nhau tạo ra một hiệu ứng thị giác độc đáo.

A combination of different shades that create a unique visual effect

Ví dụ