Bản dịch của từ Bloat trong tiếng Việt

Bloat

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloat(Noun)

blˈoʊt
blˈoʊt
01

Bệnh chướng ở gia súc, do tích khí trong dạ cỏ (dạ dày) khiến bụng phồng to, đau và có thể nguy hiểm cho vật nuôi.

A disease of livestock characterized by an accumulation of gas in the stomach.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bloat (Noun)

SingularPlural

Bloat

Bloats

Bloat(Verb)

blˈoʊt
blˈoʊt
01

Bị/ khiến phình to do tích tụ chất lỏng hoặc khí; sưng lên do đầy hơi hoặc dịch.

Make or become swollen with fluid or gas.

Ví dụ
02

Động từ này chỉ hành động bảo quản cá trích bằng cách ướp muối rồi hun nhẹ (phủi khói nhẹ) — tức là xử lý cá trích bằng muối và khói cho chín/đậm vị, giúp giữ được lâu hơn.

Cure a herring by salting and smoking it lightly.

Ví dụ

Dạng động từ của Bloat (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bloat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bloated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bloated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bloats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bloating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ