blotter
Noun
blotter (Noun)
/blˈɑtɚ/
/blˈɑtəɹ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã sử dụng một cuốn sổ ghi để ghi lại các cuộc biểu tình gần đây ở Portland.The police used a blotter to document the recent protests in Portland.
Cuốn sổ ghi không bao gồm thông tin về các cuộc họp cộng đồng địa phương.The blotter did not include any information about the local community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã dùng giấy thấm để làm khô mực sau khi viết thư.She used the blotter to dry her ink after writing a letter.
Giấy thấm đã không thấm mực tốt trong cuộc họp.The blotter did not absorb the ink well during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blotter" thường chỉ một loại giấy thấm mực hoặc một loại bảng ghi chép dùng để lưu giữ các thông tin, sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "blotter" thường được dùng để chỉ sổ ghi chép tại đồn cảnh sát, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể ám chỉ đến một tấm giấy dùng để thấm mực từ bút máy. Sự khác biệt này phản ánh cách sử dụng cụ thể của từ trong các ngữ cảnh khác nhau tại hai phương ngữ.