Bản dịch của từ Blue law trong tiếng Việt
Blue law
Noun [U/C]

Blue law(Noun)
blu lɑ
blu lɑ
01
Luật cấm một số hoạt động vào chủ nhật, đặc biệt là bán rượu.
A law prohibiting certain activities on Sundays, especially the sale of alcoholic beverages.
蓝法 - 禁止在周日进行某些活动的法律,特别是销售酒精饮料的规定
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đạo luật điều chỉnh đạo đức công cộng và các hoạt động, thường liên quan đến các giá trị đạo đức bảo thủ.
A statute regulating public morality and activities, often associated with conservative moral values.
蓝法 - 指那些规范公共道德和活动的法律,通常与保守的道德价值观相关
Ví dụ
