Bản dịch của từ Bobolink trong tiếng Việt

Bobolink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobolink(Noun)

bˈɑbəlɪŋk
bˈɑbəlɪŋk
01

Một loài chim họ Sturnella/Sturnidae (chim họ quạ Mỹ) sống ở Bắc Mỹ, thường được gọi là chim hót nhỏ có mỏ giống mỏ chim sẻ. Con đực có bộ lông đen, nâu vàng và trắng nổi bật.

A North American songbird of the American blackbird family with a bill resembling that of a finch The male has black buff and white plumage.

北美一种鸣鸟,雄鸟有黑色和白色羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh