Bản dịch của từ Body bag trong tiếng Việt

Body bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body bag(Noun)

bˈɑdi bæg
bˈɑdi bæg
01

Một tình huống hoặc hoàn cảnh gây tổn hại hoặc gây tử vong không thể thay đổi được cho một người hoặc vật.

A situation or circumstance that is irrevocably damaging or fatal to a person or thing.

Ví dụ
02

Một loại túi dùng để đựng thi thể người đã khuất, thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm.

A type of bag used for carrying the corpse of a deceased person often used in a criminal context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh