Bản dịch của từ Body parts trong tiếng Việt

Body parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body parts(Noun)

bˈɒdi pˈɑːts
ˈboʊdi ˈpɑrts
01

Bất kỳ bộ phận nào khác biệt của cơ thể người hoặc động vật như cánh tay, chân hoặc đầu.

Any of the distinct parts of a human or animal body such as the arm leg or head

人体或动物体的任何一个部分,比如手臂、腿或头

Ví dụ
02

Từ này chỉ chung cho các chi, bộ phận cơ thể và những thành phần khác của cấu trúc vật lý.

Collectively refers to limbs organs and other components of the physical structure

该词通常指身体的肢体、器官以及其他组成部分的结构整体。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các cấu trúc giải phẫu cụ thể.

A term used to refer to specific anatomical structures

Ví dụ