Bản dịch của từ Boiled fertilized egg trong tiếng Việt

Boiled fertilized egg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boiled fertilized egg(Noun)

bˈɔɪld fˈɜːtɪlˌaɪzd ˈɛɡ
ˈbɔɪɫd ˈfɝtəˌɫaɪzd ˈɛɡ
01

Một quả trứng đã trải qua quá trình nấu chín trong nước ở nhiệt độ sôi hoặc gần với nhiệt độ sôi.

An egg that has undergone a process of cooking in water at or near its boiling point

Ví dụ
02

Một quả trứng đã được thụ tinh được nấu chín trong nước sôi, thường liên quan đến việc chuẩn bị thực phẩm.

A fertilized egg that has been cooked in boiling water often associated with food preparation

Ví dụ
03

Thường được sử dụng như một món ăn trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là cho bữa sáng hoặc món ăn nhẹ.

Typically used as a food item in various cuisines particularly for breakfast or snacks

Ví dụ