Bản dịch của từ Boisterous shout trong tiếng Việt

Boisterous shout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boisterous shout(Noun)

bˈɔɪstərəs ʃˈaʊt
ˈbwɑstɝəs ˈʃaʊt
01

Một tiếng ồn ào hoặc chói tai do một nhóm người tạo ra

An uproarious or raucous noise made by a group of people

Ví dụ
02

Một tiếng kêu hoặc la hét to lớn, đầy năng lượng thường thể hiện sự phấn khích hoặc hào hứng.

A loud energetic cry or shout often expressing enthusiasm or excitement

Ví dụ
03

Một tiếng kêu đặc trưng bởi sự ồn ào, thường trong bối cảnh vui vẻ.

A shout that is characterized by boisterousness often in a joyful context

Ví dụ