Bản dịch của từ Boisterous shout trong tiếng Việt
Boisterous shout
Noun [U/C]

Boisterous shout(Noun)
bˈɔɪstərəs ʃˈaʊt
ˈbwɑstɝəs ˈʃaʊt
Ví dụ
02
Một tiếng kêu hoặc la hét to lớn, đầy năng lượng thường thể hiện sự phấn khích hoặc hào hứng.
A loud energetic cry or shout often expressing enthusiasm or excitement
Ví dụ
