Bản dịch của từ Bolshevik trong tiếng Việt

Bolshevik

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolshevik(Noun)

bˈɒlʃɪvˌɪk
ˈboʊɫʃəvɪk
01

Một người xã hội chủ nghĩa cấp tiến hoặc cách mạng

A radical or revolutionary socialist

Ví dụ
02

Một người đã ủng hộ Đảng Bolshevik trong cuộc Cách mạng Nga.

A person who supported the Bolshevik party during the Russian Revolution

Ví dụ
03

Một thành viên của phái của Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Nga, những người đã nắm quyền trong Cách mạng Tháng Mười năm 1917.

A member of the section of the Russian Social Democratic Workers Party which seized power in the October Revolution of 1917

Ví dụ