boniness
boniness (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ tính chất gầy, lộ xương; nhiều xương và gầy đến mức trông không hấp dẫn hoặc thiếu săn chắc.
the quality of being bony especially in a thin and unattractive way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boniness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất gầy gò lộ xương, có nhiều xương nhô lên, thường khiến người hoặc con vật trông gầy và kém hấp dẫn.
the quality of being bony especially in a thin and unattractive way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Boniness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng có nhiều xương, thường gắn liền với sự gầy gò hoặc thiếu dinh dưỡng. Từ này thuộc dạng từ ghép, gồm "bone" (xương) và hậu tố "-ness" (trạng thái). Trong tiếng Anh, "boniness" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phiên bản, đặc biệt là âm "o" trong "bone". Tóm lại, "boniness" liên quan chặt chẽ đến các khía cạnh thể chất và sức khỏe.