Bản dịch của từ Bonus pay trong tiếng Việt

Bonus pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonus pay(Noun)

bˈəʊnəs pˈeɪ
ˈboʊnəs ˈpeɪ
01

Một số tiền được cung cấp như phần thưởng hoặc động lực.

A sum of money that is provided as reward or incentive

Ví dụ
02

Một hình thức tiền thưởng bổ sung được trao cho nhân viên ngoài mức lương cơ bản của họ.

A form of extra compensation given to employees in addition to their normal pay

Ví dụ
03

Một động lực để khuyến khích nhân viên hướng tới việc đạt được những mục tiêu cụ thể.

An incentive to motivate employees towards achieving specific goals

Ví dụ