Bản dịch của từ Book an appointment trong tiếng Việt

Book an appointment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book an appointment(Phrase)

bˈʊk ˈæn ɐpˈɔɪntmənt
ˈbʊk ˈan əˈpɔɪntmənt
01

Để sắp xếp hoặc lên lịch thời gian cho một cuộc họp hoặc sự kiện

To arrange or schedule a time for a meeting or event

Ví dụ
02

Để đảm bảo ngày và giờ cho buổi tư vấn hoặc dịch vụ

To secure a date and time for a consultation or service

Ví dụ
03

Để đặt chỗ hoặc địa điểm cho một cuộc hẹn trước thời hạn

To reserve a slot or place for an appointment ahead of time

Ví dụ