Bản dịch của từ Boost stamina trong tiếng Việt

Boost stamina

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost stamina(Phrase)

bˈuːst stˈæmɪnɐ
ˈbust ˈstæmɪnə
01

Để nâng cao khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc trí óc kéo dài

To enhance the ability to sustain prolonged physical or mental effort

Ví dụ
02

Cải thiện hoặc tăng cường sức bền thể chất hoặc mức năng lượng

To improve or increase physical endurance or energy levels

Ví dụ
03

Để hỗ trợ các nỗ lực duy trì năng lượng và sự sống động trong các hoạt động

To support efforts to maintain energy and vitality during activities

Ví dụ