Bản dịch của từ Boss around trong tiếng Việt
Boss around
Verb

Boss around(Verb)
bˈɑs ɚˈaʊnd
bˈɑs ɚˈaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đối xử ai đó như một cấp dưới hoặc người hầu qua cách hành xử ra lệnh.
Treat someone like a subordinate or a servant by giving orders.
以命令的方式对待他人,像对待手下或仆人一样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
