Bản dịch của từ Bottine trong tiếng Việt

Bottine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottine(Noun)

bˈɑtaɪn
bˈɑtaɪn
01

Một loại ủng/giày cao, giống như ủng da (buskin) bao phủ một phần bắp chân; ban đầu từ tiếng Scotland, thường là ủng lớn che lên chân đến dưới đầu gối hoặc ngang ống chân.

Originally Scottish A buskin a large boot partly covering the leg.

一种覆盖小腿的高靴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại giày giống như bốt nhẹ, cao khoảng đến mắt cá chân hoặc hơi cao hơn, thường dành cho phụ nữ và trẻ em; tương tự như một chiếc “half-boot” (bán bốt) — không cao như ủng dài.

A kind of light boot worn by women and children a halfboot.

一种轻便的女童靴,及踝或稍高。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh