Anh - Việt

Bản dịch của từ Bottine trong tiếng Việt

bottine

Noun

bottine (Noun)

/bˈɑtaɪn/
/bˈɑtaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một loại ủng/giày cao, giống như ủng da (buskin) bao phủ một phần bắp chân; ban đầu từ tiếng Scotland, thường là ủng lớn che lên chân đến dưới đầu gối hoặc ngang ống chân.

Originally Scottish A buskin a large boot partly covering the leg.

Ví dụ
Kiểu bottine rất phổ biến trong các điệu nhảy Scotland tại lễ hội.The bottine style is popular among Scottish dancers at festivals.
Nhiều người không mang bottine cho các sự kiện xã hội hàng ngày.Many people do not wear bottines for everyday social events.

Nghĩa 02

Một loại giày giống như bốt nhẹ, cao khoảng đến mắt cá chân hoặc hơi cao hơn, thường dành cho phụ nữ và trẻ em; tương tự như một chiếc “half-boot” (bán bốt) — không cao như ủng dài.

A kind of light boot worn by women and children a halfboot.

Ví dụ
Cô ấy đã mang bottine đến sự kiện xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She wore bottines to the social event last Saturday.
Họ không bán bottine tại chợ địa phương.They did not sell bottines at the local market.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh