bottine
Noun
bottine (Noun)
/bˈɑtaɪn/
/bˈɑtaɪn/
AI
Ví dụ
Kiểu bottine rất phổ biến trong các điệu nhảy Scotland tại lễ hội.The bottine style is popular among Scottish dancers at festivals.
Nhiều người không mang bottine cho các sự kiện xã hội hàng ngày.Many people do not wear bottines for everyday social events.
Ví dụ
Cô ấy đã mang bottine đến sự kiện xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She wore bottines to the social event last Saturday.
Họ không bán bottine tại chợ địa phương.They did not sell bottines at the local market.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bottine" trong tiếng Anh chỉ một loại giày bốt thấp, thường được sử dụng trong mùa lạnh, có thể có chiều cao đến mắt cá chân. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "ankle boot". Có sự khác biệt về phát âm và cách sử dụng từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; ở Anh, "bottine" thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thời trang, trong khi ở Mỹ, "ankle boot" được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày.