Bản dịch của từ Bottle trap trong tiếng Việt
Bottle trap

Bottle trap (Noun)
Một cái chai được dùng làm bẫy, thường là để bắt côn trùng (ví dụ: đặt mồi trong chai để ruồi, bướm, hoặc côn trùng khác chui vào và không ra được).
A bottle used as a trap, especially for catching insects.
Một bộ phận hình trụ hoặc giống chiếc chai gắn trong ống xả của bồn tắm, chậu rửa hoặc bồn cầu; thường có nắp tháo rời để có thể mở ra và làm sạch rác, tóc hoặc cặn trong hệ thống thoát nước.
A cylindrical or bottle-shaped trap in the waste pipe from a bath, basin, or toilet, typically having a removable cap so that rubbish can be cleaned out of the system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bottle trap" (khoang chai) là một loại thiết bị sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước để ngăn chặn mùi hôi từ cống thoát ra ngoài không khí. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý giữ lại một lượng nước trong chai, tạo thành một hàng rào ngăn chặn các khí không mong muốn. Về phương ngữ, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng tại Anh, nó thường được gọi là "bottle trap", trong khi ở Mỹ có thể sử dụng thuật ngữ "trap" để chỉ chung hơn.
"Bottle trap" (khoang chai) là một loại thiết bị sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước để ngăn chặn mùi hôi từ cống thoát ra ngoài không khí. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý giữ lại một lượng nước trong chai, tạo thành một hàng rào ngăn chặn các khí không mong muốn. Về phương ngữ, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng tại Anh, nó thường được gọi là "bottle trap", trong khi ở Mỹ có thể sử dụng thuật ngữ "trap" để chỉ chung hơn.
