Bản dịch của từ Bounded course trong tiếng Việt
Bounded course
Noun [U/C]

Bounded course(Noun)
bˈaʊndɪd kˈɔːs
ˈbaʊndɪd ˈkɔrs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một con đường hoặc quỹ đạo được định sẵn, nằm trong những giới hạn hoặc ranh giới nhất định.
A set path or trajectory that is confined within certain limits or boundaries
Ví dụ
