Bản dịch của từ Box crib trong tiếng Việt

Box crib

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box crib (Noun)

bˈɑks kɹˈɪb
bˈɑks kɹˈɪb
01

Một loại giường bao gồm khung hình hộp, thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

A type of bed consisting of a box frame, typically used for infants or small children.

Ví dụ

The box crib is safe for infants under one year old.

Cái cũi là an toàn cho trẻ sơ sinh dưới một tuổi.

Many parents do not choose a box crib for their toddlers.

Nhiều bậc phụ huynh không chọn cũi cho trẻ mới biết đi.

Is the box crib suitable for children over three years old?

Cũi có phù hợp cho trẻ em trên ba tuổi không?

02

Một cấu trúc làm từ gỗ hoặc vật liệu khác được sử dụng để chứa đồ vật, thường xuất hiện trong bối cảnh lưu trữ hoặc xây dựng.

A structure made from wood or another material that is used to hold items, commonly found in storage or construction contexts.

Ví dụ

The community center has a large box crib for donations.

Trung tâm cộng đồng có một cái hộp lớn để quyên góp.

There isn't a box crib available for our project supplies.

Không có hộp nào cho vật liệu dự án của chúng tôi.

Is the box crib at the shelter full of items?

Hộp quyên góp ở nơi tạm trú có đầy đồ không?

03

Một khu vực được chỉ định để đặt đồ vật, chẳng hạn như khu vui chơi cho trẻ em.

A designated area for placing items, such as a play area for children.

Ví dụ

The box crib in the park is safe for children to play.

Chiếc cũi trong công viên an toàn cho trẻ em chơi.

The box crib does not allow pets inside during the event.

Chiếc cũi không cho phép thú cưng vào trong sự kiện.

Is the box crib suitable for toddlers at the community center?

Cũi có phù hợp cho trẻ nhỏ tại trung tâm cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Box crib cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Box crib

Không có idiom phù hợp