boycott
boycott (Noun)
Nghĩa 01
Một hành động cấm hoặc tẩy chay nhằm ngừng quan hệ, hợp tác hoặc giao dịch với một tổ chức, cá nhân hoặc hàng hóa để trừng phạt hoặc gây áp lực buộc họ thay đổi hành vi.
A punitive ban on relations with other bodies, cooperation with a policy, or the handling of goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boycott (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boycott | boycotts |
Kết hợp từ của boycott (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tẩy chay người tiêu dùng consumer boycott | Cuộc tẩy chay của người tiêu dùng đối với Nestlé đã ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ năm ngoái. The consumer boycott of Nestlé affected their profits last year. |
tẩy chay toàn cầu worldwide boycott | Nhiều quốc gia tham gia cuộc tẩy chay toàn cầu chống lại sản phẩm độc hại. Many countries joined the worldwide boycott against the harmful product. |
tẩy chay thương mại trade boycott | Cuộc tẩy chay thương mại đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp ở thị trấn nhỏ. The trade boycott affected many businesses in the small town. |
tẩy chay học thuật academic boycott | Cuộc tẩy chay học thuật đã ảnh hưởng đến nhiều sinh viên trong hội nghị 2023. The academic boycott affected many students in the 2023 conference. |
tẩy chay hoàn toàn total boycott | Nhiều nhà hoạt động kêu gọi tẩy chay hoàn toàn sự kiện. Many activists called for a total boycott of the event. |
boycott (Verb)
Nghĩa 01
Tẩy chay: rút khỏi quan hệ thương mại, xã hội hoặc không giao dịch/tránh tiếp xúc với một nước, tổ chức hoặc cá nhân như một hình thức trừng phạt hoặc phản đối.
Withdraw from commercial or social relations with (a country, organization, or person) as a punishment or protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boycott (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boycott |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boycotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boycotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boycotts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boycotting |
Kết hợp từ của boycott (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kêu gọi ai đó để tẩy chay call on somebody to boycott | Cô ấy kêu gọi mọi người từ chối công ty không đạo đức. She called on everyone to boycott the unethical company. |
karaoke urge somebody to boycott | Cô ấy thúc giục bạn bè của mình không mua sản phẩm của công ty không đạo đức. She urged her friends to boycott the unethical company's products. |
đe dọa đình công threaten to boycott | Họ đe dọa đình bỏ sự kiện xã hội vì tổ chức kém. They threatened to boycott the social event due to poor organization. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boycott" có nguồn gốc từ tên của một viên chức người Anh tên là Charles Boycott, người bị tẩy chay vào cuối thế kỷ 19. Thuật ngữ này chỉ hành động từ chối mua sắm hoặc sử dụng hàng hóa và dịch vụ của một cá nhân hoặc tổ chức để phản đối chính sách hay hành động của họ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "boycott" gần như giống nhau, với không có sự khác biệt đáng kể nào về ngữ âm hay chính tả.
