Anh - Việt
brands
Noun
brands (Noun)
/brˈændz/
/ˈbrændz/
AI
Nghĩa 01
Một dấu hiệu cho biết nguồn gốc hoặc quyền sở hữu của sản phẩm
A mark indicating the source or ownership of a product
Ví dụ
Các thương hiệu Nike giúp người tiêu dùng nhận biết sản phẩm thương mại công bằng trong các cuộc khảo sát xã hội.Nike brands help consumers identify fair-trade products in social surveys.
Một số doanh nghiệp xã hội không in thương hiệu lên quần áo quyên góp.Some social enterprises do not print brands on donated clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nike và Adidas là những thương hiệu mạnh trong giới trẻ dùng mạng xã hội.Nike and Adidas are strong brands among young social media users.
Các thương hiệu nhỏ ở địa phương không phải lúc nào cũng tạo được lòng tin qua mạng xã hội.Small local brands do not always build trust through social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại sản phẩm được sản xuất bởi một công ty cụ thể dưới một tên gọi nhất định.
A type of product manufactured by a particular company under a particular name
Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2024, Maya so sánh ba thương hiệu điện thoại thông minh trên mạng xã hội.At the 2024 forum, Maya compared three smartphone brands on social media.
Leo không còn tin các thương hiệu quần áo xa lạ sau một lần mua hàng đắt tiền trên mạng.Leo did not trust unknown clothing brands after a costly online purchase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa