brazenness
NounAdjective
brazenness (Noun)
/bɹˈeɪznnɪs/
/bɹˈeɪznnɪs/
AI
Nghĩa 01 · Tính cách hoặc thái độ rất tự tin đến mức thiếu tôn trọng, táo bạo, coi thường người khác hoặc xã hội, khiến người ta ngạc nhiên hoặc phẫn nộ.
Ví dụ
Sự trơ tráo của anh ta trong buổi phỏng vấn ấn tượng với ban giám khảo.His brazenness during the interview impressed the panel.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự trơ tráo trong cuộc thi diễn thuyết công cộng.She was criticized for her brazenness in the public speaking competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brazenness (Adjective)
/bɹˈeɪznnɪs/
/bɹˈeɪznnɪs/
AI
Ví dụ
Sự trắng trợn của cô ấy trong việc gian lận trong kỳ thi là điều đáng ngạc nhiên.Her brazenness in cheating during the exam was surprising.
Anh ấy không thể hiện sự trắng trợn khi thừa nhận lỗi với giáo viên.He showed no brazenness in admitting his mistake to the teacher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brazenness" là một danh từ chỉ tính chất hoặc hành động vô liêm sỉ, thể hiện sự thiếu thốn sự ngại ngùng hoặc xấu hổ khi làm điều gì đó sai trái hoặc trắng trợn. Từ này có nguồn gốc từ từ "brazen", mang nghĩa "mạnh dạn" hoặc "trơ trẽn". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "brazenness" được sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng đôi khi ở Anh nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong ngữ cảnh văn hóa. Từ này thường được dùng để chỉ các hành vi bất chấp xã hội.