Bản dịch của từ Bread crumbs trong tiếng Việt

Bread crumbs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bread crumbs(Noun)

brˈɛd krˈʌmz
ˈbrɛd ˈkrəmz
01

Một thuật ngữ được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những manh mối nhỏ hoặc gợi ý trong một tình huống hoặc câu chuyện

A term used metaphorically to describe subtle hints or clues within a situation or story.

用来比喻在某个情境或故事中的一些微妙线索或提示的词语

Ví dụ
02

Vết bánh mì nhỏ để lại trong đường đi nhằm giúp ai đó tìm lại đường về.

A breadcrumb trail left behind to guide someone back home.

就像一串碎碎的面包屑引导迷路的人重新找到回家的路一样。

Ví dụ
03

Những miếng bánh nhỏ thường được dùng để làm đồ trang trí hoặc nhân trong món ăn.

Mini bread slices are often used as a topping or filling.

小块面包常用作覆层或馅料。

Ví dụ