Bản dịch của từ Break down a bed trong tiếng Việt
Break down a bed
Phrase

Break down a bed(Phrase)
brˈeɪk dˈaʊn ˈɑː bˈɛd
ˈbreɪk ˈdaʊn ˈɑ ˈbɛd
Ví dụ
02
Tách một thứ gì đó ra thành các phần nhỏ hơn để phân tích hoặc hiểu rõ hơn
To separate something into smaller parts for analysis or understanding
Ví dụ
03
Gây ra sự ngừng hoạt động hiệu quả của một cái gì đó
To cause something to stop functioning efficiently
Ví dụ
