Bản dịch của từ Break down a bed trong tiếng Việt

Break down a bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break down a bed(Phrase)

brˈeɪk dˈaʊn ˈɑː bˈɛd
ˈbreɪk ˈdaʊn ˈɑ ˈbɛd
01

Sụp đổ hoặc tan vỡ do căng thẳng hoặc áp lực

To collapse or fall apart due to stress or pressure

Ví dụ
02

Tách một thứ gì đó ra thành các phần nhỏ hơn để phân tích hoặc hiểu rõ hơn

To separate something into smaller parts for analysis or understanding

Ví dụ
03

Gây ra sự ngừng hoạt động hiệu quả của một cái gì đó

To cause something to stop functioning efficiently

Ví dụ