Bản dịch của từ Break fast trong tiếng Việt

Break fast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break fast(Noun)

brˈeɪk fˈɑːst
ˈbreɪk ˈfæst
01

Bữa ăn vào buổi sáng, thường là bữa ăn đầu tiên trong ngày.

A meal eaten in the morning typically the first meal of the day

Ví dụ
02

Thời gian ăn sáng

A time for eating breakfast

Ví dụ
03

Hành động phá vỡ một kỳ nhịn ăn, đặc biệt là sau một đêm.

The act of breaking a fast especially from overnight

Ví dụ