Bản dịch của từ Break the news trong tiếng Việt
Break the news

Break the news(Phrase)
Tiết lộ thông tin, đặc biệt là những điều trước đây chưa từng biết đến
Reveal information, especially something that was previously unknown
揭露信息,尤其是之前未知的事情
Thông báo điều gì đó, đặc biệt là một tin tức có thể gây sốc hoặc buồn bã.
To announce something, especially news that could be upsetting or shocking
公布一些消息,尤其是那些可能令人不安或震惊的新闻。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "break the news" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động thông báo một tin tức quan trọng hoặc thường là một tin xấu đến cho một người hoặc một nhóm người. Cụm từ này có thể được dịch là "đưa tin" hoặc "thông báo tin". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng cụm từ này phổ biến trong các ngữ cảnh truyền thông và giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "break the news" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động thông báo một tin tức quan trọng hoặc thường là một tin xấu đến cho một người hoặc một nhóm người. Cụm từ này có thể được dịch là "đưa tin" hoặc "thông báo tin". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở ngữ điệu khi phát âm; tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng cụm từ này phổ biến trong các ngữ cảnh truyền thông và giao tiếp hàng ngày.
