Bản dịch của từ Break the news trong tiếng Việt

Break the news

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break the news(Phrase)

bɹˈeɪk ðə nˈuz
bɹˈeɪk ðə nˈuz
01

Thông báo cho ai đó về chuyện gì đó

Inform someone about something

告知某人某事

Ví dụ
02

Tiết lộ thông tin, đặc biệt là những điều trước đây chưa từng biết đến

Reveal information, especially something that was previously unknown

揭露信息,尤其是之前未知的事情

Ví dụ
03

Thông báo điều gì đó, đặc biệt là một tin tức có thể gây sốc hoặc buồn bã.

To announce something, especially news that could be upsetting or shocking

公布一些消息,尤其是那些可能令人不安或震惊的新闻。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh